fulminating mercury
A chemist carefully handles a small sample of fulminating mercury in a secure laboratory.
Định nghĩa
Danh từ:
- Thủy ngân nổ: Một hợp chất hóa học (thường là thủy ngân fulminat, Hg(CNO)₂) ở dạng tinh thể màu trắng hoặc xám, có tính nổ mạnh khi khô, dễ phát nổ nếu bị va đập hoặc đun nóng. Nó được sử dụng làm chất gây nổ trong kíp nổ, mũ nổ và mũ kích hoạt (percussion caps).
Ví dụ sử dụng
- (Thủy ngân nổ rất nhạy cảm với va đập và ma sát.)
- (Kíp nổ chứa một lượng nhỏ thủy ngân nổ để kích hoạt vụ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fulminating mercury in detonators": Thủy ngân nổ trong kíp nổ, thường được dùng trong ngành khai thác mỏ hoặc quân sự.
- The use of fulminating mercury in blasting caps has been largely replaced by safer alternatives. (Việc sử dụng thủy ngân nổ trong mũ nổ đã phần lớn được thay thế bằng các chất thay thế an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Fulminate (danh từ): Muối nổ, hợp chất nổ (như thủy ngân fulminat, bạc fulminat).
- Fulminates are known for their high sensitivity to impact. (Các muối nổ được biết đến với độ nhạy cao với va đập.)
Mercury fulminate (danh từ): Tên gọi đầy đủ của thủy ngân nổ.
- Mercury fulminate is a primary explosive used in detonators. (Thủy ngân fulminat là một chất nổ sơ cấp dùng trong kíp nổ.)
Từ đồng nghĩa
- Primary explosive: Chất nổ sơ cấp (dễ phát nổ khi bị kích thích nhẹ).
- Detonator compound: Hợp chất dùng trong kíp nổ.
Các cụm từ liên quan
- "to fulminate" (động từ, ít dùng trong hóa học): Phát nổ, bùng nổ.
- The chemical mixture can fulminate if exposed to heat. (Hỗn hợp hóa học có thể phát nổ nếu tiếp xúc với nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fulminating mercury" ngoài ngữ cảnh kỹ thuật.)